se glisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lén lút, lặng lẽ di chuyển vào một không gian hẹp hoặc một vị trí nào đó: Hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng, khéo léo, thường để không bị chú ý, vào một nơi chật hẹp hoặc giữa đám đông.
    • Len lỏi, thâm nhập một cách tinh tế: Dùng để chỉ việc một yếu tố nào đó xuất hiện hoặc xâm nhập một cách kín đáo, khó nhận thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est glissé dans la pièce sans faire de bruit. (Anh ấy đã lén lút bước vào căn phòng không gây ra tiếng động.)
    • L'enfant se glisse sous la couverture. (Đứa trẻ chui xuống dưới chăn.)
    • Un doute s'est glissé dans son esprit. (Một nỗi nghi ngờ đã len lỏi vào tâm trí ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se glisser dans la file d'attente": chen vào hàng đợi.
    • Il a essayé de se glisser dans la file d'attente, mais les autres ont protesté. (Anh ta đã cố gắng chen vào hàng đợi, nhưng những người khác đã phản đối.)
  • "se glisser entre les mailles du filet": lọt qua lưới, thoát khỏi sự kiểm soát hoặc trừng phạt (nghĩa bóng).
    • Ce fraudeur a réussi à se glisser entre les mailles du filet pendant des années. (Kẻ gian lận này đã thành công trong việc thoát khỏi sự kiểm soát trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Glisser (động từ):
    • Trượt, tuột: Il a glissé sur la banquise. (Anh ấy đã trượt trên tảng băng.)
    • Đưa một cách lén lút: Glisser un mot à l'oreille de quelqu'un. (Thì thầm một lời vào tai ai đó.)
  • Glissant(e) (tính từ): trơn trượt.
    • Le sol est glissant. (Sàn nhà rất trơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Se faufiler: len lén, lách qua (nhấn mạnh việc di chuyển qua một không gian chật hẹp hoặc đám đông).
  • S'insinuer: len lỏi, thâm nhập (thường dùng với nghĩa bóng, chỉ ý tưởng, cảm xúc).
  • Se couler: lách vào, chui vào (một cách nhẹ nhàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài cách dùng phản thân "se glisser".

Thành ngữ liên quan
  • Glisser sur un sujet: lướt qua, tránhmột chủ đề.
    • Il a préféré glisser sur les détails du contrat. (Anh ấy đã chọn cách lướt qua các chi tiết của hợp đồng.)
  • Glisser des mains: buông tay ra, để tuột mất (cơ hội).
    • Ne laisse pas cette opportunité te glisser des mains. (Đừng để cơ hội này vuột khỏi tay bạn.)
tự động từ
  1. lỏn vào
    • Se glisser dans un coin
      lỏn vào một góc
  2. lẩn vào
    • Une erreur s'est glissée dans les comptes
      một sự sai lầm lẩn vào bản tính toán

Từ gần giống